gật gà gật gưỡng

Học thuật
Thân thiện
gật gà gật gưỡng

Một người đàn ông gật gà gật gưỡng trên ghế trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái gật đầu một cách mệt mỏi, buồn ngủ, không kiểm soát được: Diễn tả hành động gật đầu liên tục, chậm rãi không chủ ý, thường do quá buồn ngủ hoặc mệt mỏi đến mức không thể giữ thẳng đầu được.
    • Trạng thái lơ mơ, thiếu tỉnh táo: Chỉ trạng thái tinh thần không minh mẫn, nửa tỉnh nửa .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy ngồi nghe giảng gật gà gật gưỡng suốt buổi. (Anh ấy ngồi nghe giảng gật gà gật gưỡng suốt buổi.)
    • Cơn buồn ngủ ập đến khiến tôi gật gà gật gưỡng trước màn hình máy tính. (Cơn buồn ngủ ập đến khiến tôi gật gà gật gưỡng trước màn hình máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả sự miễn cưỡng, thiếu tập trung: Có thể dùng để ám chỉ việc đồng ý hoặc phản ứng một cách qua loa, không thực sự chú tâm.
    • chỉ gật gà gật gưỡng cho xong chuyện, chẳng nghe tôi nói cả. ( chỉ gật gà gật gưỡng cho xong chuyện, chẳng nghe tôi nói cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Gật gưỡng (động từ): Hành động gật đầu liên tục buồn ngủ. Đây từ gốc, còn "gật gà gật gưỡng" hình thức láy để nhấn mạnh.
    • Cậu gật gưỡng trên ghế sofa. (Cậu gật gưỡng trên ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
  • gật: (tính từ) Buồn ngủ, ngủ gật.
  • Lơ mơ: (tính từ) Không tỉnh táo, thiếu tập trung.
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: (tính từ) ý thức rõ ràng, minh mẫn.
  • Tập trung: (tính từ) Chú ý cao độ vào một việc đó.
gật gà gật gưỡng

Một người đàn ông gật gà gật gưỡng trên ghế trong phòng khách.

  1. Nh. Gật gưỡng.